Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 07/03/2026

FC Metalurgi Rustavi
1 - 0

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốTorpedo Kutaisi
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
99Chỉ số 23118
52Chỉ số 2445
3Chỉ số 32
10Chỉ số 221
4Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi2 - 4
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Dukla Banska Bystrica
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FK Oleksandria1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Sogdiana Jizak1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Shturmi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 4
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi5 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Agia Napa FC1 - 3
Torpedo Kutaisi
Ararat-Armenia FC0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Lyngby BK
Torpedo Kutaisi0 - 1
Odishi 1919
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 4
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#11#21#30#43#54#60#70
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#42#54#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi
Dila Gori
Gagra FC