Georgia Erovnuli Liga17:30 ngày 29/05/2025

Torpedo Kutaisi
0 - 2

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốGareji Sagarejo
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 32
3Chỉ số 216
49Chỉ số 2458
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-3-33154326681823911
Đội hình xuất phát
Cầu thủ dự bị
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-1112582211811171910
Đội hình xuất phát
Cầu thủ dự bị
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Telavi
Gareji Sagarejo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#42#53#60#70
Gareji Sagarejo
#12#21#30#42#55#60#70




















