Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 15/03/2026

FC Metalurgi Rustavi
1 - 2

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốGagra FC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
5Chỉ số 216
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
117Chỉ số 23119
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 225
47Chỉ số 2466
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC3 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 3
Gagra FC
Gagra FC0 - 4
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Gagra FC
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Dukla Banska Bystrica
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FK Oleksandria1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Sogdiana Jizak1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Shturmi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 4
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Bunyodkor1 - 1
Gagra FC
Muras United FC4 - 4
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Asia Talas
Zorya2 - 0
Gagra FC
Shturmi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#11#21#30#41#53#60#70
Gagra FC
#12#20#30#40#57#60#70
Dila Gori