Georgia Erovnuli Liga23:25 ngày 03/10/2025

Gagra FC
1 - 3

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
139Chỉ số 23131
56Chỉ số 2468
5Chỉ số 222
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-12151422530629261811
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Salukvadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

richmond adeyemi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Ardazishvili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Zoidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.gotsiridze#27

d.gotsiridze#9
d.gotsiridze#3
d.gotsiridze#19

d.gotsiridze#33
d.gotsiridze#16
d.gotsiridze#1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-13120244258711141029
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Altunashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Silagadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Akhvlediani#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Akhvlediani#9

T.Akhvlediani#18

T.Akhvlediani#1

T.Akhvlediani#40

T.Akhvlediani#33

T.Akhvlediani#30

T.Akhvlediani#5
T.Akhvlediani#17
T.Akhvlediani#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
FC Kolkheti Poti1 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gareji Sagarejo
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 6
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 3
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#11#21#30#43#53#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#13#22#30#42#54#60#70