Georgia Erovnuli Liga20:00 ngày 06/12/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
2 - 1

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốGagra FC
1Chỉ số 41
3Chỉ số 212
46Chỉ số 2439
6Chỉ số 23
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 32
75Chỉ số 2360
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-1-2-33120244586711910
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

S.Altunashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Silagadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Silagadze#29

L.Silagadze#14

L.Silagadze#30

L.Silagadze#33

L.Silagadze#40

L.Silagadze#1

L.Silagadze#18
L.Silagadze#13

L.Silagadze#22
Gagra FC
Sơ đồ 3-4-2-12132254061418272633
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

otar chochia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Zoidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

i.skrypnyk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Ardazishvili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

g.kharebashvili#9

g.kharebashvili#11
g.kharebashvili#7
g.kharebashvili#37
g.kharebashvili#29
g.kharebashvili#16

g.kharebashvili#8
g.kharebashvili#5
g.kharebashvili#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Gareji Sagarejo0 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Telavi
Gagra FC4 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 4
Gagra FC
Gagra FC1 - 3
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi4 - 0
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#21#31#42#56#60#70
Gagra FC
#11#20#31#42#53#60#70