Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 26/11/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
1 - 0

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốDinamo Tbilisi
8Chỉ số 223
110Chỉ số 2452
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 212
136Chỉ số 2378
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 36
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-1-4-1Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Altunashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Silagadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Goshteliani#33

G.Goshteliani#30

G.Goshteliani#9
G.Goshteliani#35

G.Goshteliani#18

G.Goshteliani#40

G.Goshteliani#25

G.Goshteliani#1
G.Goshteliani#29
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 5-3-2Đội hình xuất phát

G.Loria#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

gela sadghobelashvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Bohdan·Potalov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Siradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Gomis#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Gomis#9
H.Gomis#33
H.Gomis#27
H.Gomis#18

H.Gomis#12
H.Gomis#13

H.Gomis#1
H.Gomis#38

H.Gomis#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 3
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gareji Sagarejo
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 4
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Telavi
Dinamo Tbilisi3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#20#30#41#57#60#70
Dinamo Tbilisi
#10#20#31#46#53#60#70