Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 24/06/2026

Dinamo Tbilisi
2 - 1

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốDinamo Batumi
88Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
144Chỉ số 23103
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
11Chỉ số 221
9Chỉ số 25
3Chỉ số 213
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-11212736222413261011
Đội hình xuất phát

G.Loria#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
daniel kvartskhava#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
santos leo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ramos rodrigo ramos#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kharaishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Vatsadze#32

M.Vatsadze#19
M.Vatsadze#14
M.Vatsadze#17
M.Vatsadze#39
M.Vatsadze#18

M.Vatsadze#37

M.Vatsadze#20

M.Vatsadze#25
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-1135234123962210197
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Mandricenco#16
D.Mandricenco#14
D.Mandricenco#40
D.Mandricenco#31
D.Mandricenco#3
D.Mandricenco#21
D.Mandricenco#32
D.Mandricenco#27

D.Mandricenco#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 4
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi5 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 6
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi2 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#12#20#30#40#59#60#70
Dinamo Batumi
#11#21#30#42#55#60#70