Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 13/05/2025

Gareji Sagarejo
1 - 2

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gareji SagarejoChỉ sốDinamo Tbilisi
6Chỉ số 213
1Chỉ số 40
5Chỉ số 227
61Chỉ số 2456
6Chỉ số 24
102Chỉ số 2385
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-1281358221171171910
Đội hình xuất phát
Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Papava#4

L.Papava#9
L.Papava#3
L.Papava#15

L.Papava#40

L.Papava#20

L.Papava#1
L.Papava#12
L.Papava#23
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-1-31240155232218111220
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.bagrationi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ninua#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valerian gvilia#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikoloz chikovani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nikoloz chikovani#41
nikoloz chikovani#7

nikoloz chikovani#8
nikoloz chikovani#17
nikoloz chikovani#30
nikoloz chikovani#37

nikoloz chikovani#19

nikoloz chikovani#6

nikoloz chikovani#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Telavi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gareji Sagarejo
#11#20#31#42#56#60#70
Dinamo Tbilisi
#12#21#30#44#54#60#70