Portuguese Primera Liga00:00 ngày 18/05/2025

FC Arouca
4 - 1

Boavista FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốBoavista FC
24Chỉ số 2434
70Chỉ số 2383
7Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-117873326892110191139
Đội hình xuất phát

J.Valido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pinto#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Weverson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Santos#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jason#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Puche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Araujo#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Araujo#31

H.Araujo#27

H.Araujo#50

H.Araujo#30

H.Araujo#4

H.Araujo#13

H.Araujo#23

H.Araujo#24
Boavista FC
Sơ đồ 4-2-3-13172613202416108219
Đội hình xuất phát

T.Vaclík#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Agra#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fogning#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ferreira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Reisinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.vanGinkel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Diaby#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Boženík#25

R.Boženík#11

R.Boženík#2

R.Boženík#19

R.Boženík#5

R.Boženík#14

R.Boženík#15

R.Boženík#71

R.Boženík#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Arouca2 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 4
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Boavista FC
FC Arouca3 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 0
FC Arouca
FC Arouca2 - 1
Boavista FC
FC Arouca1 - 2
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Gil Vicente1 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 0
Casa Pia AC
Santa Clara2 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica2 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Estoril
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
Boavista FC1 - 2
FC Porto
AVS Futebol SAD1 - 2
Boavista FC
Boavista FC0 - 5
Sporting CP
SC Farense0 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 1
Nacional da Madeira
Rio Ave0 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 3
Gil Vicente
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Boavista FC1 - 0
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#14#23#30#41#52#60#70
Boavista FC
#11#21#30#42#511#60#70