Romanian Super Liga20:00 ngày 15/03/2026

Farul Constanta
2 - 0

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốPetrolul Ploiesti
0Chỉ số 28
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
2Chỉ số 226
6Chỉ số 216
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2452
74Chỉ số 2384
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-312981742177611303171
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pellegrini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Ganea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tanasa#5

R.Tanasa#15

R.Tanasa#8

R.Tanasa#9

R.Tanasa#22

R.Tanasa#20

R.Tanasa#25
R.Tanasa#29

R.Tanasa#93
R.Tanasa#19

R.Tanasa#1

R.Tanasa#18
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-2-3-1124469236883620289
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Botogan#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Hanca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Rafinha#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Chică-Roșă#77

M.Chică-Roșă#71

M.Chică-Roșă#55

M.Chică-Roșă#8

M.Chică-Roșă#40

M.Chică-Roșă#41

M.Chică-Roșă#17

M.Chică-Roșă#22

M.Chică-Roșă#42

M.Chică-Roșă#2

M.Chică-Roșă#11

M.Chică-Roșă#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
CFR Cluj
Arges1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923
CS Dinamo Bucuresti0 - 4
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
FC Dinamo 1948
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
FC Botosani0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
Arges
CS Sanatatea Cluj1 - 3
Petrolul Ploiesti
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#12#21#30#41#50#60#70
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#42#58#60#70
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Otelul Galati
Metaloglobus