Romanian Super Liga01:00 ngày 20/01/2026

Petrolul Ploiesti
0 - 4

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốCS Universitatea Craiova
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 216
0Chỉ số 82
3Chỉ số 21
2Chỉ số 225
0Chỉ số 31
47Chỉ số 2431
94Chỉ số 23117
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-2-3-1412422469588556117
Đội hình xuất phát

s.krell#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Ignat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Pop#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Gheorghe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#1

G.Grozav#71

G.Grozav#21

G.Grozav#40

G.Grozav#20

G.Grozav#23

G.Grozav#97

G.Grozav#2

G.Grozav#9

G.Grozav#36

G.Grozav#28

G.Grozav#42
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-2-1773246232051130127
Đội hình xuất phát

P.Isenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Matei#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Etim#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Labe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Labe#9

S.Labe#2

S.Labe#21
S.Labe#38

S.Labe#17

S.Labe#19

S.Labe#1

S.Labe#25

S.Labe#10

S.Labe#8

S.Labe#29

S.Labe#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
GKS Katowice3 - 0
Petrolul Ploiesti
Karagumruk1 - 2
Petrolul Ploiesti
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti4 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
CSA Steaua Bucuresti2 - 2
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 3
VfB Stuttgart II
Konyaspor0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AEK Athens3 - 2
CS Universitatea Craiova
AFC Hermannstadt0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
AC Sparta Praha
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj0 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
1. FSV Mainz 05Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#40#53#60#70
CS Universitatea Craiova
#14#22#30#41#51#60#70
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948
Arges
FC Botosani
FC Otelul Galati
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia