Romanian Super Liga22:15 ngày 01/02/2026

Farul Constanta
4 - 1

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốCS Universitatea Craiova
4Chỉ số 218
45Chỉ số 24167
2Chỉ số 213
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
29Chỉ số 2571
1Chỉ số 31
71Chỉ số 23120
0Chỉ số 41
0Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-319815421867730931
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pellegrini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J. Vojtuš#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Isfan#7

A.Isfan#18

A.Isfan#27
A.Isfan#19

A.Isfan#5

A.Isfan#10

A.Isfan#25

A.Isfan#12

A.Isfan#20

A.Isfan#22

A.Isfan#71
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-5-277328617520823729
Đội hình xuất phát

P.Isenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Labe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Băsceanu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Băsceanu#4

L.Băsceanu#12

L.Băsceanu#25

L.Băsceanu#14

L.Băsceanu#1

L.Băsceanu#30

L.Băsceanu#19
L.Băsceanu#38

L.Băsceanu#21

L.Băsceanu#2

L.Băsceanu#15

L.Băsceanu#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova2 - 0
Farul Constanta
CS Universitatea Craiova1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
CS Universitatea Craiova
Farul Constanta3 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
Farul Constanta
CS Universitatea Craiova1 - 2
Farul Constanta
CS Universitatea Craiova4 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
Farul Constanta1 - 2
Cherno More Varna
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 2
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC Botosani
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 3
VfB Stuttgart II
Konyaspor0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AEK Athens3 - 2
CS Universitatea Craiova
AFC Hermannstadt0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
AC Sparta Praha
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#14#23#30#41#52#60#70
CS Universitatea Craiova
#11#20#31#41#513#60#70
FC Rapid 1923
Arges
FC Unirea 2004 Slobozia