Romanian Super Liga00:30 ngày 07/03/2026

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1 - 0

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốFarul Constanta
0Chỉ số 40
82Chỉ số 23101
4Chỉ số 25
1Chỉ số 80
5Chỉ số 211
1Chỉ số 31
24Chỉ số 2444
3Chỉ số 223
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-4-1-1946324297813201099
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Palmeş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Csürös#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Nagy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nagy#17

Nagy#27
Nagy#14

Nagy#33

Nagy#79
Nagy#16

Nagy#97

Nagy#22

Nagy#18
Nagy#1
Nagy#55

Nagy#5
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-312981742177611302571
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pellegrini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Ganea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Marković#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tanasa#15

R.Tanasa#5
R.Tanasa#19

R.Tanasa#1
R.Tanasa#29

R.Tanasa#20

R.Tanasa#97

R.Tanasa#22

R.Tanasa#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta2 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta2 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Petrolul Ploiesti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj4 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sporting Liesti0 - 5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Fotbal Club FCSB1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Otelul Galati3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 3
Zira FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
CFR Cluj
Arges1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923
CS Dinamo Bucuresti0 - 4
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
FC Dinamo 1948
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
Farul Constanta0 - 1
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#11#20#30#41#54#60#70
Farul Constanta
#10#20#30#41#55#60#70