Romanian Super Liga01:00 ngày 02/09/2025

Farul Constanta
2 - 1

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốPetrolul Ploiesti
10Chỉ số 2211
9Chỉ số 22
1Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
87Chỉ số 2377
51Chỉ số 2448
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-31981715118772097317
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Sima#97 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tanasa#80

R.Tanasa#18

R.Tanasa#22

R.Tanasa#6

R.Tanasa#68

R.Tanasa#5

R.Tanasa#93

R.Tanasa#10

R.Tanasa#25

R.Tanasa#12

R.Tanasa#21

R.Tanasa#2
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-2-3-11244711851530679
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Salceanu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Doukansy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Tolea#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Chică-Roșă#97

M.Chică-Roșă#36

M.Chică-Roșă#41

M.Chică-Roșă#29

M.Chică-Roșă#64

M.Chică-Roșă#8

M.Chică-Roșă#21

M.Chică-Roșă#22

M.Chică-Roșă#27

M.Chică-Roșă#19

M.Chică-Roșă#28

M.Chică-Roșă#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Corvinul Hunedoara0 - 1
Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
FC Otelul Galati
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 0
Radnicki Nis
Farul Constanta1 - 3
FC DritaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
Hapoel Ramat Gan
Petrolul Ploiesti0 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
Spartak Trnava0 - 1
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#12#21#30#40#59#60#70
Petrolul Ploiesti
#11#21#30#40#52#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia