Romanian Super Liga20:00 ngày 22/02/2026

Arges
1 - 0

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốFarul Constanta
61Chỉ số 2454
8Chỉ số 21
8Chỉ số 221
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
111Chỉ số 23105
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 3-5-2342661523112722191721
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Pirvu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Micovschi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#33

A.Bettaieb#5

A.Bettaieb#2

A.Bettaieb#1

A.Bettaieb#25

A.Bettaieb#16

A.Bettaieb#99

A.Bettaieb#98
A.Bettaieb#7
A.Bettaieb#4

A.Bettaieb#42

A.Bettaieb#24
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-3122215421862031711
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pellegrini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

C.Ganea#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ganea#18

C.Ganea#9

C.Ganea#71

C.Ganea#77

C.Ganea#25

C.Ganea#30
C.Ganea#29

C.Ganea#13

C.Ganea#1
C.Ganea#19

C.Ganea#5
C.Ganea#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta0 - 0
Arges
Arges0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta4 - 1
Arges
Farul Constanta3 - 0
Arges
Farul Constanta1 - 0
Arges
Arges0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Arges
Arges2 - 1
Farul Constanta
Arges2 - 2
Farul Constanta
Arges0 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Petrolul Ploiesti2 - 1
Arges
ACS Dumbravita1 - 2
Arges
Arges3 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj3 - 1
Arges
Arges0 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 2
Arges
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Arges
Bursaspor2 - 1
Arges
FC Otelul Galati2 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923
CS Dinamo Bucuresti0 - 4
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
FC Dinamo 1948
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
Farul Constanta1 - 2
Cherno More Varna
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#11#20#30#41#58#60#70
Farul Constanta
#10#20#30#41#51#60#70
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc