Romanian Cup23:00 ngày 12/02/2026

CS Dinamo Bucuresti
0 - 4

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Dinamo BucurestiChỉ sốFarul Constanta
5Chỉ số 226
111Chỉ số 23104
81Chỉ số 2467
4Chỉ số 23
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Arges | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Metaloglobus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | ACS Dumbravita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CSM Slatina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC UT Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | A.C.F. Gloria Bistrita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Sanatatea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Sporting Liesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | AFC Metalul Buzau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dinamo 1948 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | AFC Hermannstadt | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Farul Constanta | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Concordia Chiajna | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Dinamo Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 2
CS Dinamo Bucuresti
Chindia Targoviste2 - 0
CS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo Bucuresti0 - 2
FCM Targu Mures
CS Dinamo Bucuresti0 - 3
Concordia Chiajna
FC Bihor Oradea5 - 0
CS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo Bucuresti1 - 1
Scolar Resita
CS Dinamo Bucuresti0 - 2
AFC Metalul Buzau
Concordia Chiajna2 - 1
CS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo Bucuresti1 - 3
FC Dinamo 1948
CS Dinamo Bucuresti3 - 1
TunariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
FC Dinamo 1948
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
Farul Constanta1 - 2
Cherno More Varna
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus2 - 1
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Dinamo Bucuresti
#10#20#30#41#54#60#70
Farul Constanta
#14#22#30#40#53#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges
ACS Dumbravita
CSM Slatina
Fotbal Club FCSB
A.C.F. Gloria Bistrita
CS Sanatatea Cluj
FC Otelul Galati
Sporting Liesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc