Romanian Super Liga01:00 ngày 01/03/2026

Farul Constanta
1 - 2

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốCFR Cluj
121Chỉ số 2389
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
2Chỉ số 21
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
6Chỉ số 227
46Chỉ số 2429
3Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj0 - 2
Farul Constanta
CFR Cluj4 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj5 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta5 - 1
CFR Cluj
Farul Constanta1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Arges1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923
CS Dinamo Bucuresti0 - 4
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
FC Dinamo 1948
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
Farul Constanta1 - 2
Cherno More VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj3 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 2
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Otelul Galati
CFR Cluj0 - 2
KAA Gent
FC Botosani0 - 1
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#11#20#30#40#52#60#70
CFR Cluj
#12#22#30#40#51#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc