Romanian Super Liga01:30 ngày 05/02/2026

Farul Constanta
2 - 3

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFC Dinamo 1948
95Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 35
4Chỉ số 226
36Chỉ số 2449
4Chỉ số 210
1Chỉ số 80
4Chỉ số 218
1Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-1-2-1-2198174217782030731
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pellegrini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Grigoryan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Isfan#5

A.Isfan#15

A.Isfan#9

A.Isfan#71

A.Isfan#12

A.Isfan#25

A.Isfan#10
A.Isfan#29

A.Isfan#13
A.Isfan#19

A.Isfan#27

A.Isfan#18
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-31324153890102997
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ikoko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Soro#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Karamoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Musi#77

A.Musi#55
A.Musi#23
A.Musi#26

A.Musi#27

A.Musi#73

A.Musi#99

A.Musi#21

A.Musi#24
A.Musi#28

A.Musi#30

A.Musi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta0 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Farul Constanta
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
FC Dinamo 19482 - 2
Farul Constanta
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 4
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
Farul Constanta1 - 2
Cherno More Varna
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19483 - 2
Gangwon FC
Young Boys0 - 2
FC Dinamo 1948
FC UT Arad2 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 0
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Otelul GalatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#12#21#30#41#54#60#70
FC Dinamo 1948
#13#21#30#45#510#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia