Romanian Super Liga01:00 ngày 14/02/2026

Petrolul Ploiesti
2 - 1

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốArges
5Chỉ số 211
1Chỉ số 32
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
103Chỉ số 2392
56Chỉ số 2437
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 3-4-314697124588235597
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ricardinho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dumitrescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Pop#55 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#11

G.Grozav#42

G.Grozav#28
G.Grozav#31

G.Grozav#21

G.Grozav#8

G.Grozav#41

G.Grozav#22

G.Grozav#20

G.Grozav#2

G.Grozav#36

G.Grozav#77
Arges
Sơ đồ 4-1-4-134266323271116222199
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Pirvu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Bettaieb#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Moldoveanu#24

R.Moldoveanu#2

R.Moldoveanu#1

R.Moldoveanu#25

R.Moldoveanu#17

R.Moldoveanu#19

R.Moldoveanu#98
R.Moldoveanu#7

R.Moldoveanu#5

R.Moldoveanu#42

R.Moldoveanu#33

R.Moldoveanu#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges0 - 1
Petrolul Ploiesti
Arges3 - 0
Petrolul Ploiesti
Arges0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 0
Arges
Petrolul Ploiesti1 - 2
Arges
Arges1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
Arges
Arges3 - 0
Petrolul Ploiesti
Arges4 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
CS Sanatatea Cluj1 - 3
Petrolul Ploiesti
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
GKS Katowice3 - 0
Petrolul Ploiesti
Karagumruk1 - 2
Petrolul Ploiesti
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
ACS Dumbravita1 - 2
Arges
Arges3 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj3 - 1
Arges
Arges0 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 2
Arges
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Arges
Bursaspor2 - 1
Arges
FC Otelul Galati2 - 1
Arges
Arges0 - 0
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#12#20#30#41#510#60#70
Arges
#11#21#30#42#53#60#70
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc