Romanian Super Liga22:00 ngày 28/04/2025

Petrolul Ploiesti
0 - 1

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFarul Constanta
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
12Chỉ số 228
2Chỉ số 31
51Chỉ số 2423
98Chỉ số 2388
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-1-4-1124422281123679
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Radu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mateiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Gheorghe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

C.Irobiso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Irobiso#30
C.Irobiso#3

C.Irobiso#17

C.Irobiso#90

C.Irobiso#69

C.Irobiso#29

C.Irobiso#34

C.Irobiso#20

C.Irobiso#12

C.Irobiso#77

C.Irobiso#10

C.Irobiso#36
Farul Constanta
Sơ đồ 4-1-4-112217411630208987
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Grigoryan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
L.Băsceanu#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Alibec#25

D.Alibec#5

D.Alibec#3

D.Alibec#80

D.Alibec#2

D.Alibec#10

D.Alibec#68
D.Alibec#99

D.Alibec#77

D.Alibec#16

D.Alibec#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti4 - 0
Gloria Buzau
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 2
FC Botosani
Petrolul Ploiesti1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
ACSM Politehnica Iași1 - 0
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
CFR Cluj4 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 4
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Farul Constanta3 - 0
Unirea Alba Iulia
FC Botosani4 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Cherno More Varna
Farul Constanta0 - 0
ACSM Politehnica Iași
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 0
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#42#54#60#70
Farul Constanta
#11#20#30#41#55#60#70
FC Otelul Galati
Fotbal Club FCSB
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948