Romanian Super Liga22:00 ngày 15/02/2026

Farul Constanta
3 - 1

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFC Rapid 1923
41Chỉ số 2559
83Chỉ số 23113
43Chỉ số 2472
4Chỉ số 224
5Chỉ số 213
4Chỉ số 32
1Chỉ số 80
5Chỉ số 27
0Chỉ số 40
4Chỉ số 377
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19235 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta7 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
CS Dinamo Bucuresti0 - 4
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
FC Dinamo 1948
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
Farul Constanta1 - 2
Cherno More Varna
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Metaloglobus
FC Rapid 19232 - 1
CSKA 1948 Sofia
Wisla Plock2 - 1
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Otelul GalatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#13#22#30#44#55#60#70
FC Rapid 1923
#11#21#30#42#57#60#70
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc