Romanian Super Liga19:30 ngày 25/01/2026

Petrolul Ploiesti
0 - 1

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFarul Constanta
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
2Chỉ số 31
74Chỉ số 2424
1Chỉ số 212
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 222
118Chỉ số 2394
10Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-3-341244422368855597
Đội hình xuất phát

s.krell#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Pop#55 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#1

G.Grozav#36

G.Grozav#97

G.Grozav#11

G.Grozav#20

G.Grozav#22

G.Grozav#40

G.Grozav#21

G.Grozav#71

G.Grozav#2
Farul Constanta
Sơ đồ 4-2-3-1193171521862031930
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Furtado#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pellegrini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J. Vojtuš#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Grigoryan#29

N.Grigoryan#7

N.Grigoryan#22

N.Grigoryan#77

N.Grigoryan#12

N.Grigoryan#25

N.Grigoryan#98

N.Grigoryan#10

N.Grigoryan#4

N.Grigoryan#5

N.Grigoryan#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta0 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
GKS Katowice3 - 0
Petrolul Ploiesti
Karagumruk1 - 2
Petrolul Ploiesti
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti4 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
Farul Constanta1 - 2
Cherno More Varna
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#42#59#60#70
Farul Constanta
#11#21#30#41#53#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia