Romanian Super Liga01:00 ngày 31/01/2026

FC Dinamo 1948
1 - 1

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốPetrolul Ploiesti
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
10Chỉ số 222
149Chỉ số 2357
86Chỉ số 2420
8Chỉ số 23
75Chỉ số 2525
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-31274153890102997
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Soro#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Karamoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Musi#23

A.Musi#24

A.Musi#30

A.Musi#32

A.Musi#19

A.Musi#21

A.Musi#17

A.Musi#99

A.Musi#73

A.Musi#55
A.Musi#26

A.Musi#77
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 3-4-31226942246882355911
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Ignat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ricardinho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dumitrescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Pop#55 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Gheorghe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gheorghe#36

V.Gheorghe#2

V.Gheorghe#71

V.Gheorghe#21

V.Gheorghe#4

V.Gheorghe#40

V.Gheorghe#41

V.Gheorghe#20

V.Gheorghe#7

V.Gheorghe#97

V.Gheorghe#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti0 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
AFC Hermannstadt1 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19483 - 2
Gangwon FC
Young Boys0 - 2
FC Dinamo 1948
FC UT Arad2 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 0
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
GKS Katowice3 - 0
Petrolul Ploiesti
Karagumruk1 - 2
Petrolul Ploiesti
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti4 - 1
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#11#20#30#42#58#60#70
Petrolul Ploiesti
#11#20#30#41#53#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia