Romanian Super Liga01:00 ngày 07/02/2026

FC Rapid 1923
1 - 1

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốPetrolul Ploiesti
6Chỉ số 224
70Chỉ số 2530
99Chỉ số 2416
5Chỉ số 211
2Chỉ số 35
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
150Chỉ số 2359
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-312354218018893010
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Manea#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Salceanu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Moruțan#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Jambor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Paraschiv#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Petrila#27

C.Petrila#14

C.Petrila#7

C.Petrila#19

C.Petrila#15
C.Petrila#20

C.Petrila#16

C.Petrila#29

C.Petrila#13

C.Petrila#17

C.Petrila#24

C.Petrila#98
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 3-4-314694224652336911
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ricardinho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dumitrescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Botogan#36 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Gheorghe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Gheorghe#31

V.Gheorghe#97

V.Gheorghe#20

V.Gheorghe#28

V.Gheorghe#2

V.Gheorghe#88

V.Gheorghe#7

V.Gheorghe#41

V.Gheorghe#8

V.Gheorghe#21

V.Gheorghe#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Rapid 1923
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
Petrolul Ploiesti
FC Rapid 19233 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Rapid 1923
Petrolul Ploiesti2 - 0
FC Rapid 1923
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
AFC Hermannstadt0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Metaloglobus
FC Rapid 19232 - 1
CSKA 1948 Sofia
Wisla Plock2 - 1
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Otelul Galati
FC Botosani0 - 0
FC Rapid 1923
Arges2 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
GKS Katowice3 - 0
Petrolul Ploiesti
Karagumruk1 - 2
Petrolul Ploiesti
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 0
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#11#20#30#42#58#60#70
Petrolul Ploiesti
#11#20#31#45#53#60#70
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc