Romanian Super Liga21:00 ngày 03/02/2026

Petrolul Ploiesti
1 - 0

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2425
9Chỉ số 222
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2374
14Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 213
10Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-1-4-112446923555688117
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Pop#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Gheorghe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#42

G.Grozav#71

G.Grozav#21

G.Grozav#8

G.Grozav#41

G.Grozav#22

G.Grozav#20

G.Grozav#97

G.Grozav#2

G.Grozav#9

G.Grozav#36

G.Grozav#28
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-3-3123981529243025182677
Đội hình xuất phát

D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Safronov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Orozco#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tsoungui#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pop#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

t.lungu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Patrick dulcea#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Espinoza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Papeau#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Papeau#4

J.Papeau#7

J.Papeau#10

J.Papeau#9

J.Papeau#1

J.Papeau#20

J.Papeau#22

J.Papeau#21

J.Papeau#11

J.Papeau#2

J.Papeau#19

J.Papeau#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Petrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
GKS Katowice3 - 0
Petrolul Ploiesti
Karagumruk1 - 2
Petrolul Ploiesti
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 3
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
Muscelul Campulung0 - 6
FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus2 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#11#20#30#41#514#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#41#53#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges