Romanian Super Liga01:00 ngày 04/02/2025

Farul Constanta
2 - 1

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốPetrolul Ploiesti
4Chỉ số 32
1Chỉ số 80
2Chỉ số 214
7Chỉ số 225
36Chỉ số 2437
114Chỉ số 2387
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
4Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 3-5-212175302080811910
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cercel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Țîru#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Grigoryan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Popescu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Ganea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Rivaldinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Iancu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Iancu#44

G.Iancu#3

G.Iancu#22

G.Iancu#68
G.Iancu#99

G.Iancu#6

G.Iancu#27

G.Iancu#77

G.Iancu#23
G.Iancu#98

G.Iancu#16

G.Iancu#18
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-1-4-1122446930231720679
Đội hình xuất phát

M.Esanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Tolea#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Rădulescu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hanca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

C.Irobiso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Irobiso#3

C.Irobiso#36

C.Irobiso#10

C.Irobiso#1

C.Irobiso#77

C.Irobiso#11

C.Irobiso#2

C.Irobiso#34
C.Irobiso#64

C.Irobiso#8

C.Irobiso#22

C.Irobiso#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Farul Constanta2 - 1
Cherno More Varna
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSB
ACSM Politehnica Iași2 - 2
Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 1
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Otelul GalatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
Zaglebie Lubin1 - 0
Petrolul Ploiesti
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Petrolul Ploiesti
Orduspor1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj4 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 2
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#12#21#30#44#54#60#70
Petrolul Ploiesti
#11#21#30#42#58#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
FC Rapid 1923