Romanian Super Liga18:00 ngày 07/02/2026

FC Unirea 2004 Slobozia
2 - 1

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFarul Constanta
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
76Chỉ số 23117
5Chỉ số 24
4Chỉ số 214
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2443
13Chỉ số 225
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-112249829253023772019
Đội hình xuất phát

D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Orozco#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

t.lungu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Bărbuț#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Papeau#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Ponde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Dahan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Dahan#24

G.Dahan#11

G.Dahan#7

G.Dahan#15

G.Dahan#10

G.Dahan#9

G.Dahan#3

G.Dahan#1

G.Dahan#17

G.Dahan#21

G.Dahan#22

G.Dahan#18
Farul Constanta
Sơ đồ 4-2-3-1198171521867712031
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pellegrini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Alibec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Tanasa#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Isfan#5

A.Isfan#9

A.Isfan#77

A.Isfan#12

A.Isfan#25

A.Isfan#4

A.Isfan#30

A.Isfan#13

A.Isfan#11
A.Isfan#19

A.Isfan#27

A.Isfan#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta4 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
Farul Constanta3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 3
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
Muscelul Campulung0 - 6
FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus2 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
FC Dinamo 1948
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
Farul Constanta1 - 2
Cherno More Varna
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#12#21#30#41#55#60#70
Farul Constanta
#11#21#30#43#54#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc