Sweden Allsvenskan20:00 ngày 31/05/2025

Elfsborg
0 - 2

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốHammarby
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2211
59Chỉ số 23120
40Chỉ số 2480
31Chỉ số 2569
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-31829615271023212411
Đội hình xuất phát

Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Holmen#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.Buhari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Hult#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L. Ostman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Ihler#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Silverholt#2

T.Silverholt#17

T.Silverholt#28
T.Silverholt#4

T.Silverholt#30

T.Silverholt#13

T.Silverholt#18

T.Silverholt#20

T.Silverholt#25
Hammarby
Sơ đồ 3-4-311741928521202918
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.B.Fofana#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Skoglund#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Strand#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Besara#20 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

E.Kaboré#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#3

S.Tounekti#22

S.Tounekti#26

S.Tounekti#15

S.Tounekti#13

S.Tounekti#27

S.Tounekti#9

S.Tounekti#23

S.Tounekti#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elfsborg0 - 0
Hammarby
Hammarby3 - 0
Elfsborg
Hammarby1 - 0
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
Hammarby
Elfsborg2 - 1
Hammarby
Hammarby3 - 0
Elfsborg
Hammarby1 - 0
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
Hammarby
Hammarby0 - 2
Elfsborg
Hammarby2 - 2
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Halmstads1 - 4
Elfsborg
Elfsborg4 - 0
Djurgardens
Elfsborg4 - 3
Brommapojkarna
Osters IF0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
GAIS
AIK2 - 0
Elfsborg
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FK
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
Malmo FF2 - 1
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hammarby1 - 0
Degerfors IF
Hammarby1 - 2
Mjallby AIF
AIK0 - 0
Hammarby
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
Osters IF0 - 3
Hammarby
Hacken1 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
DjurgardensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#10#20#30#43#53#60#70
Hammarby
#12#20#30#40#54#60#70
IFK Goteborg
IFK Varnamo