Sweden Allsvenskan00:10 ngày 06/05/2025

Elfsborg
2 - 0

GAIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốGAIS
2Chỉ số 211
4Chỉ số 32
37Chỉ số 2563
8Chỉ số 2217
0Chỉ số 40
61Chỉ số 23130
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
39Chỉ số 2485
Lineup
Đội hình trận đấu
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-31629215271023252411
Đội hình xuất phát
Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Buhari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Hult#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sigurpalsson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Ihler#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Silverholt#26

T.Silverholt#13

T.Silverholt#19

T.Silverholt#16

T.Silverholt#30

T.Silverholt#17
T.Silverholt#14

T.Silverholt#28
T.Silverholt#22
GAIS
Sơ đồ 4-3-316424129328161910
Đội hình xuất phát

M.Krasniqi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wangberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Ågren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F. Beckman#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lundgren#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Ibrahim#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Milovanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Rasmus Niklasson Petrovic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Diabate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Boudri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Boudri#13

A.Boudri#26

A.Boudri#2

A.Boudri#7

A.Boudri#22

A.Boudri#25

A.Boudri#18

A.Boudri#28

A.Boudri#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elfsborg1 - 2
GAIS
Elfsborg2 - 1
GAIS
GAIS2 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
GAIS
Elfsborg2 - 3
GAIS
Elfsborg4 - 0
GAIS
Elfsborg3 - 1
GAIS
GAIS1 - 2
Elfsborg
Elfsborg3 - 0
GAIS
Elfsborg2 - 1
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
AIK2 - 0
Elfsborg
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FK
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Elfsborg1 - 2
GAIS
Elfsborg4 - 1
Degerfors IF
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
IFK Goteborg1 - 1
GAIS
GAIS1 - 1
Brommapojkarna
Djurgardens0 - 0
GAIS
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
GAIS0 - 1
AIK
Elfsborg1 - 2
GAIS
GAIS2 - 1
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK0 - 3
GAIS
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#12#21#30#44#56#60#70
GAIS
#10#20#30#42#510#60#70
Hammarby
Hacken
Halmstads
Osters IF
IFK Varnamo