Sweden Allsvenskan00:10 ngày 20/05/2025

Elfsborg
4 - 0

Djurgardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốDjurgardens
40Chỉ số 2447
4Chỉ số 224
0Chỉ số 31
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 41
86Chỉ số 23115
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-31829215271023212425
Đội hình xuất phát

Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Holmen#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.Buhari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Hult#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L. Ostman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Ihler#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sigurpalsson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sigurpalsson#6

A.Sigurpalsson#26

A.Sigurpalsson#20

A.Sigurpalsson#18

A.Sigurpalsson#13

A.Sigurpalsson#16

A.Sigurpalsson#30

A.Sigurpalsson#28
A.Sigurpalsson#4
Djurgardens
Sơ đồ 4-3-34512432720141329910
Đội hình xuất phát

f.manojlovic#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bergvall#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Finndell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Stensson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Haarala#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Priske#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Nguen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nguen#19

T.Nguen#5
T.Nguen#31

T.Nguen#35

T.Nguen#25

T.Nguen#36
T.Nguen#34

T.Nguen#32

T.Nguen#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Djurgardens0 - 3
Elfsborg
Elfsborg1 - 2
Djurgardens
Djurgardens2 - 0
Elfsborg
Djurgardens0 - 4
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
Djurgardens
Djurgardens2 - 1
Elfsborg
Elfsborg0 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 3
Elfsborg
Elfsborg0 - 2
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Elfsborg4 - 3
Brommapojkarna
Osters IF0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
GAIS
AIK2 - 0
Elfsborg
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FK
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Elfsborg1 - 2
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Djurgardens1 - 3
Mjallby AIF
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Chelsea1 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
AIK
Djurgardens1 - 4
Chelsea
Djurgardens1 - 0
Osters IF
Djurgardens0 - 0
GAIS
SK Rapid Wien1 - 2
Djurgardens
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
SK Rapid WienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#14#22#30#40#53#60#70
Djurgardens
#10#20#31#41#52#60#70
Hacken
Halmstads
IFK Varnamo