Sweden Allsvenskan00:00 ngày 24/04/2025

Elfsborg
4 - 3

IK Sirius FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốIK Sirius FK
11Chỉ số 227
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
0Chỉ số 81
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 23
62Chỉ số 2379
48Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-33146215271023201125
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Granli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Hult#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Rapp#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sigurpalsson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sigurpalsson#26

A.Sigurpalsson#29

A.Sigurpalsson#28

A.Sigurpalsson#24

A.Sigurpalsson#17

A.Sigurpalsson#30

A.Sigurpalsson#16

A.Sigurpalsson#19

A.Sigurpalsson#13
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-2-3-111354331814710299
Đội hình xuất phát

I.Diawara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.V.Persson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T. Carlsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S. Mamatsashvili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vikman#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Persson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Bjerkebo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ure#34

R.Ure#21
R.Ure#24

R.Ure#15

R.Ure#8

R.Ure#3

R.Ure#36

R.Ure#17
R.Ure#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Sirius FK4 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
IK Sirius FK
Elfsborg1 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 4
Elfsborg
Elfsborg3 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
Elfsborg
Elfsborg3 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 2
Elfsborg
IK Sirius FK1 - 1
Elfsborg
Elfsborg3 - 3
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Elfsborg1 - 2
GAIS
Elfsborg4 - 1
Degerfors IF
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
Brommapojkarna
IK Brage0 - 1
Elfsborg
Elfsborg3 - 1
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
IK Sirius FK0 - 1
Djurgardens
IFK Varnamo1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
SJK Seinajoen
Gefle IF0 - 1
IK Sirius FK
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
AIK4 - 2
IK Sirius FK
Hacken0 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Osters IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#14#22#30#41#57#60#70
IK Sirius FK
#13#21#30#43#53#60#70
IFK Goteborg
Halmstads