Sweden Allsvenskan22:30 ngày 12/04/2025

Elfsborg
2 - 0

IFK Norrkoping FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốIFK Norrkoping FK
35Chỉ số 2565
2Chỉ số 30
6Chỉ số 212
35Chỉ số 2457
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
52Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Elfsborg
Sơ đồ 4-2-3-13168223102715252011
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Holmen#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hult#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Sigurpalsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Rapp#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Silverholt#26

T.Silverholt#29

T.Silverholt#28

T.Silverholt#24

T.Silverholt#17
T.Silverholt#4

T.Silverholt#30

T.Silverholt#16

T.Silverholt#19
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-34037192142092115510
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Oppong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yahya·Kalley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Brönner#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Ceesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Jørgensen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.M.Karlsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.M.Karlsson#4
D.M.Karlsson#18
D.M.Karlsson#30
D.M.Karlsson#22

D.M.Karlsson#8
D.M.Karlsson#28

D.M.Karlsson#3

D.M.Karlsson#24

D.M.Karlsson#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elfsborg2 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 2
Elfsborg
Elfsborg3 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 2
Elfsborg
IFK Norrkoping FK3 - 2
Elfsborg
Elfsborg1 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 3
Elfsborg
Elfsborg2 - 1
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Elfsborg1 - 2
GAIS
Elfsborg4 - 1
Degerfors IF
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
Brommapojkarna
IK Brage0 - 1
Elfsborg
Elfsborg3 - 1
Orgryte
Elfsborg2 - 1
Sandefjord
Tottenham Hotspur3 - 0
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 3
Osters IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 2
Orebro SK
Karlbergs BK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Seattle Sounders3 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
Lincoln Red Imps FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#12#21#30#42#56#60#70
IFK Norrkoping FK
#10#20#30#40#54#60#70
Hammarby
IFK Goteborg
Djurgardens
Halmstads
IK Sirius FK
IFK Varnamo