Sweden Allsvenskan00:00 ngày 16/05/2025

Elfsborg
4 - 3

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốBrommapojkarna
68Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
7Chỉ số 2211
2Chỉ số 24
7Chỉ số 217
50Chỉ số 2550
32Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-3168215271023252420
Đội hình xuất phát

Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Holmen#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Hult#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sigurpalsson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Ihler#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Rapp#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Rapp#30

G.Rapp#21

G.Rapp#26

G.Rapp#13

G.Rapp#19

G.Rapp#16
G.Rapp#4

G.Rapp#29

G.Rapp#28
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-1252123624101916723
Đội hình xuất phát

D.Blažević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.F.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Odefalk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Irandust#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Jakobsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ezekiel Kwame Alladoh#77

Ezekiel Kwame Alladoh#20

Ezekiel Kwame Alladoh#39

Ezekiel Kwame Alladoh#4

Ezekiel Kwame Alladoh#27
Ezekiel Kwame Alladoh#40

Ezekiel Kwame Alladoh#17

Ezekiel Kwame Alladoh#5
Ezekiel Kwame Alladoh#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elfsborg1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 3
Elfsborg
Elfsborg3 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 3
Elfsborg
Elfsborg5 - 0
Brommapojkarna
Elfsborg1 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Elfsborg
Elfsborg1 - 2
Brommapojkarna
Elfsborg1 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 1
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Osters IF0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
GAIS
AIK2 - 0
Elfsborg
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FK
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Elfsborg1 - 2
GAIS
Elfsborg4 - 1
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Malmo FF1 - 2
Brommapojkarna
GAIS1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 2
IFK Varnamo
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Orebro SK1 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Sandvikens IF
Osters IF5 - 1
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#14#22#30#41#52#60#70
Brommapojkarna
#13#22#30#42#54#60#70
IFK Goteborg
Djurgardens