Hungary Fizz Liga01:00 ngày 18/05/2025

Diosgyor VTK
2 - 1

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốMTK Budapest
71Chỉ số 2462
12Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
14Chỉ số 225
89Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
Sơ đồ 3-4-3307241585502588103417
Đội hình xuất phát

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kállai#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.L.Nielsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
bence szakos#85 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
M.Demeter#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Jurek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Acolatse#94
E.Acolatse#12
E.Acolatse#69

E.Acolatse#21

E.Acolatse#9
E.Acolatse#5

E.Acolatse#20
E.Acolatse#79

E.Acolatse#7

E.Acolatse#51

E.Acolatse#70

E.Acolatse#22
MTK Budapest
Sơ đồ 3-5-2122225598614273011
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Hei#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Nagy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Kosznovszky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#26

M.Jurina#18

M.Jurina#23
M.Jurina#28

M.Jurina#1

M.Jurina#10
M.Jurina#32

M.Jurina#29
M.Jurina#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Diosgyor VTK
MTK Budapest4 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 0
MTK Budapest
Diosgyor VTK0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 4
Győri ETO FC
Diosgyor VTK2 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
MTK Budapest
Videoton FC Fehérvár1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 2
Videoton FC Fehérvár
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#12#20#30#43#512#60#70
MTK Budapest
#11#21#30#42#54#60#70