Hungary Fizz Liga22:45 ngày 10/05/2025

MTK Budapest
2 - 1

Kecskemeti TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốKecskemeti TE
55Chỉ số 2465
114Chỉ số 23119
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
0Chỉ số 32
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
11Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
101652327862511141
Đội hình xuất phát

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bence vegh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Nagy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adin molnar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kosznovszky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Demjen#20

P.Demjen#29
P.Demjen#32

P.Demjen#12

P.Demjen#30

P.Demjen#22
P.Demjen#28

P.Demjen#18

P.Demjen#17

P.Demjen#26
Kecskemeti TE
1846277731162219417
Đội hình xuất phát

C.Belenyesi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kersak#46 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zsótér#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeke#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.lukacs#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kovács#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Katona#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Camaj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Botka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bocskay#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Berki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Berki#55
M.Berki#90

M.Berki#20

M.Berki#16

M.Berki#15

M.Berki#12

M.Berki#7

M.Berki#10

M.Berki#29

M.Berki#23

M.Berki#9

M.Berki#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kecskemeti TE5 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Kecskemeti TE
MTK Budapest2 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
Kecskemeti TE
MTK Budapest0 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE0 - 1
MTK Budapest
Kecskemeti TE3 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE0 - 3
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Debreceni VSC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
MTK Budapest
Videoton FC Fehérvár1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 2
Videoton FC Fehérvár
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE0 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
Győri ETO FC
Kecskemeti TE1 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC4 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Kecskemeti TE2 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kecskemeti TEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#12#21#30#40#54#60#70
Kecskemeti TE
#11#20#30#42#59#60#70