Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 05/08/2025

Dinamo Batumi
1 - 4

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốDinamo Tbilisi
134Chỉ số 23119
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
60Chỉ số 2476
1Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-113542912106839197
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mohamed fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
guram japaridze#39 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Kalandarishvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mandricenco#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Mandricenco#33
D.Mandricenco#14
D.Mandricenco#27
D.Mandricenco#30
D.Mandricenco#36
D.Mandricenco#26
D.Mandricenco#40

D.Mandricenco#23

D.Mandricenco#20
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-3-340171415524232247919
Đội hình xuất phát

G.Loria#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bohdan·Potalov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

assunpcao leo#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Luka·Latsabidze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Reiter#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ninua#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Gomis#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

g.lomtadze#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Siradze#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Siradze#48
I.Siradze#20
I.Siradze#29

I.Siradze#10
I.Siradze#41

I.Siradze#1
I.Siradze#13

I.Siradze#12
I.Siradze#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi6 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Gagra II0 - 5
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Dinamo Batumi
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Samtredia1 - 0
Dinamo Tbilisi
Trabzonspor1 - 1
Dinamo Tbilisi
Caykur Rizespor1 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Ararat-Armenia FC
Dinamo Tbilisi2 - 3
Urartu
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Pyunik
Dila Gori2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#11#20#30#41#51#60#70
Dinamo Tbilisi
#14#23#30#42#54#60#70