Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 22/06/2026

Dila Gori
3 - 0

FC Metalurgi Rustavi
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-3-11163131417299102122
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexandre ruben compaore#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Museliani#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Shekiladze#30
S.Shekiladze#27
S.Shekiladze#6

S.Shekiladze#19

S.Shekiladze#11
S.Shekiladze#15

S.Shekiladze#12
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-32127431922134091011
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

solomon kessi#1

solomon kessi#14
solomon kessi#23
solomon kessi#17
solomon kessi#18
solomon kessi#20
solomon kessi#30

solomon kessi#5

solomon kessi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori3 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
Spaeri FC0 - 1
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#13#20#30#42#55#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#10#20#30#43#56#60#70