Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủDila Gori vs Spaeri FC

Dila Gori vs Spaeri FC

Kiểm tra lịch trận đấu Dila Gori vs Spaeri FC diễn ra lúc 23:00 ngày 16/06/2026 tại Jd88.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
23:00 ngày 16/06/2026
Dila Gori

Dila Gori

3 - 1
Spaeri FC

Spaeri FC

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu16/06/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4479552
Lineup

Đội hình trận đấu

Dila Gori

Sơ đồ 4-1-4-1
116133142991783022

Đội hình xuất phát

d.kereselidze
d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Sanyang
M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
araujo joao
araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alexandre ruben compaore#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Kanté
M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Anoff
B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
lasha menteshashvili
lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
emmanuel boansi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Shekiladze
S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Shekiladze#27
S.Shekiladze#6
S.Shekiladze
S.Shekiladze#19
S.Shekiladze
S.Shekiladze#11
S.Shekiladze#15
S.Shekiladze
S.Shekiladze#21
S.Shekiladze
S.Shekiladze#12

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
12220311365192479

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nika chagunava
nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sienda·Matenjva
Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tornike Askurava
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Gocha tsirdava
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Z.Golubiani
Z.Golubiani#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

tsetskhladze
tsetskhladze#27
tsetskhladze
tsetskhladze#11
tsetskhladze
tsetskhladze#2
tsetskhladze#3
tsetskhladze
tsetskhladze#4
tsetskhladze#21
tsetskhladze#16
tsetskhladze
tsetskhladze#23
tsetskhladze
tsetskhladze#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dila Gori

Dinamo BatumiDinamo Batumi3 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4479547 · Home #21407 · Away #11365 · Status #8 · H [3, 2, 1, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 3FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479542 · Home #11365 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Gagra FCGagra FC2 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4479539 · Home #21801 · Away #11365 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Dila GoriDila Gori0 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479532 · Home #11365 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4479531 · Home #14632 · Away #11365 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4479524 · Home #26858 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Dila GoriDila Gori0 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479517 · Home #11365 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4479514 · Home #17705 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4479511 · Home #49810 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Dila GoriDila Gori1 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479502 · Home #11365 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479504 · Home #31528 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479545 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479541 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479536 · Home #49810 · Away #21407 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479530 · Home #30966 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Gagra FCGagra FC
Match #4479526 · Home #49810 · Away #21801 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479518 · Home #10312 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479516 · Home #49810 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4479511 · Home #49810 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 2FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479551 · Home #49810 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dila Gori
#13#21#30#42#54#60#70
Spaeri FC
#11#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K