Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 16/06/2026

Dila Gori
3 - 1

Spaeri FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-1-4-1116133142991783022
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alexandre ruben compaore#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
emmanuel boansi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Shekiladze#27
S.Shekiladze#6

S.Shekiladze#19

S.Shekiladze#11
S.Shekiladze#15

S.Shekiladze#21

S.Shekiladze#12
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-112220311365192479
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Golubiani#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

tsetskhladze#27

tsetskhladze#11

tsetskhladze#2
tsetskhladze#3

tsetskhladze#4
tsetskhladze#21
tsetskhladze#16

tsetskhladze#23

tsetskhladze#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dinamo Batumi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#13#21#30#42#54#60#70
Spaeri FC
#11#21#30#42#54#60#70