Georgia Cup22:00 ngày 10/12/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
1 - 3

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốDila Gori
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
92Chỉ số 2456
7Chỉ số 23
206Chỉ số 23118
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
31101185414672420
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Silagadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Altunashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Zohouri#13
A.Zohouri#35

A.Zohouri#22

A.Zohouri#30

A.Zohouri#33

A.Zohouri#40

A.Zohouri#1

A.Zohouri#18
A.Zohouri#29
Dila Gori
6126283527337211122
Đội hình xuất phát

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Chabradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Edudzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arouna ouattara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Shekiladze#30

S.Shekiladze#17

S.Shekiladze#12

S.Shekiladze#3
S.Shekiladze#15

S.Shekiladze#10

S.Shekiladze#13

S.Shekiladze#34

S.Shekiladze#20
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 6
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 4
Dila Gori
Dila Gori3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dila Gori3 - 0
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 4
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 2
Dila Gori
FC Telavi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Samtredia0 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#20#30#43#57#60#70
Dila Gori
#13#21#30#42#53#60#70