Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 12/03/2026

Dila Gori
0 - 1

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
4Chỉ số 22
76Chỉ số 2420
161Chỉ số 2381
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
5Chỉ số 33
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-31213332629158172110
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
G.Kobakhidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Museliani#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Otar Parulava#30
Otar Parulava#27

Otar Parulava#12

Otar Parulava#23
Otar Parulava#9
Otar Parulava#14

Otar Parulava#7
Otar Parulava#3
Otar Parulava#6
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-1-4-129232040136263022109
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

tarik sikalo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#19
I.Sikharulidze#5
I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#4

I.Sikharulidze#7
I.Sikharulidze#18

I.Sikharulidze#15

I.Sikharulidze#14
I.Sikharulidze#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Bars
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 4
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 2
Dila Gori
FC Telavi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FK Kokand 19121 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Telavi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Telavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC GonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#10#20#30#45#54#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#43#52#60#70
Spaeri FC
Gagra FC