Georgia Erovnuli Liga18:00 ngày 03/04/2026

Dinamo Tbilisi
1 - 2

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốDila Gori
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2383
0Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
4Chỉ số 24
7Chỉ số 212
57Chỉ số 2447
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1122735262233102419
Đội hình xuất phát

G.Loria#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Kharaishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Siradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Siradze#9

I.Siradze#11

I.Siradze#4
I.Siradze#13
I.Siradze#16

I.Siradze#37
I.Siradze#6
I.Siradze#21
I.Siradze#7
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-3-11231333262927781021
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mali#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Tali#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Fuller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Museliani#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Z.Museliani#17
Z.Museliani#6
Z.Museliani#3

Z.Museliani#11
Z.Museliani#14
Z.Museliani#9

Z.Museliani#2

Z.Museliani#12

Z.Museliani#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi3 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 3
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Navbahor Namangan
Veres2 - 0
Dinamo Tbilisi
FK Auda Riga1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Shakhtar Donetsk7 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi2 - 0
Shturmi
Dila Gori2 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Bars
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 4
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 2
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#11#21#30#40#54#60#70
Dila Gori
#12#21#30#41#54#60#70
Gagra FC