Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 17/04/2026

Dinamo Tbilisi
1 - 1

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
1Chỉ số 40
60Chỉ số 2453
10Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
162Chỉ số 23144
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
4Chỉ số 211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-1-337227352422920717
Đội hình xuất phát

mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

G.Zaria#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

Rui·Monteiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Khalid doltmurziev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
donkor nana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
donkor nana#15
donkor nana#38

donkor nana#33
donkor nana#21
donkor nana#6
donkor nana#13
donkor nana#19

donkor nana#4
donkor nana#26
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 3-5-229312040233061413189
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Tsotne·Patsatsia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#4

I.Sikharulidze#7
I.Sikharulidze#25

I.Sikharulidze#11
I.Sikharulidze#3

I.Sikharulidze#10
I.Sikharulidze#16
I.Sikharulidze#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Navbahor Namangan
Veres2 - 0
Dinamo Tbilisi
FK Auda Riga1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Shakhtar Donetsk7 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FK Kokand 19121 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Telavi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#11#21#31#42#52#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#21#30#43#56#60#70
Gagra FC