Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 04/10/2025

Dinamo Tbilisi
2 - 0

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốDila Gori
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
3Chỉ số 215
1Chỉ số 40
1Chỉ số 2211
90Chỉ số 23108
34Chỉ số 2478
4Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-1-340391545232610111924
Đội hình xuất phát

G.Loria#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

gela sadghobelashvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luka·Latsabidze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

G.Kharaishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Siradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Osei#1
B.Osei#17

B.Osei#22

B.Osei#14
B.Osei#18
B.Osei#29

B.Osei#47

B.Osei#12

B.Osei#9
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-3123313266211510287
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
Arouna ouattara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
G.Kobakhidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

A.Hleihel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Konte#22

A.Konte#12

A.Konte#11

A.Konte#3

A.Konte#34

A.Konte#20
A.Konte#30

A.Konte#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi3 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
Gareji Sagarejo
FC Telavi0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 4
Dinamo Tbilisi
Samtredia1 - 0
Dinamo Tbilisi
Trabzonspor1 - 1
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
FC Telavi
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 6
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori3 - 3
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#12#21#31#42#54#60#70
Dila Gori
#10#20#30#41#57#60#70