Saudi Professional League02:00 ngày 24/02/2026

Damac
0 - 1

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Ahli SC
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
71Chỉ số 2444
5Chỉ số 23
62Chỉ số 2346
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-4-21121531326720118
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Mohammed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Qahtani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Meite#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Vada#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vada#88

V.Vada#22

V.Vada#18

V.Vada#5

V.Vada#14

V.Vada#80

V.Vada#17

V.Vada#33

V.Vada#30
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-1162746327967101317
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hamidou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Millot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#5

I.Toney#29

I.Toney#47

I.Toney#9

I.Toney#72

I.Toney#30

I.Toney#14

I.Toney#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 2
Damac
Al Ahli SC4 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Ahli SC
Damac1 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Damac
Al Ahli SC1 - 3
Damac
Damac4 - 3
Al Ahli SC
Damac2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 1
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac1 - 3
Al Shabab
Damac2 - 1
Al Taawoun
Al Ettifaq2 - 0
Damac
Damac0 - 0
Al Kholood
Neom SC3 - 0
Damac
Al Hazem2 - 1
Damac
Damac1 - 2
Al Nassr
Al Fayha1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Khaleej4 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Najma(KSA)
Al Ahli SC4 - 3
Shabab Al Ahli
Al Shabab2 - 5
Al Ahli SC
Al Wahda(UAE)0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al Hazem
Al Hilal0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al Ettifaq
Neom SC0 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Khaleej
Al Kholood0 - 1
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#10#20#30#43#55#60#70
Al Ahli SC
#11#21#30#44#53#60#70
Al Qadsiah
Al Riyadh
Al Fateh
Al Okhdood