Saudi Professional League22:20 ngày 26/01/2026

Al Hazem
2 - 1

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HazemChỉ sốDamac
5Chỉ số 23
70Chỉ số 2422
4Chỉ số 223
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
119Chỉ số 2377
3Chỉ số 214
1Chỉ số 80
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hazem
Sơ đồ 4-3-314213342724328011710
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Rashid#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Shanqiti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Dakheel#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Nakhli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Vianna#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saâyoud#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Al-Shammari#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Martins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Martins#23

F.Martins#4

F.Martins#5

F.Martins#9

F.Martins#70

F.Martins#15

F.Martins#26

F.Martins#19

F.Martins#82
Damac
Sơ đồ 5-4-112215313208828780
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlKhaibari#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Al-Semeiry#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Al-Qahtani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Naji#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Naji#26

Y.Naji#5

Y.Naji#21

Y.Naji#6

Y.Naji#11

Y.Naji#77

Y.Naji#23

Y.Naji#30

Y.Naji#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac1 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 0
Damac
Damac4 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 1
Damac
Damac1 - 0
Al Hazem
Damac3 - 0
Al Hazem
Al Hazem4 - 0
Damac
Al Hazem0 - 1
Damac
Damac2 - 0
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Taawoun2 - 2
Al Hazem
Al Hazem1 - 5
Al Qadsiah
Al Hazem3 - 2
Al Najma(KSA)
Al Hilal3 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 2
Neom SC
Al Riyadh1 - 2
Al Hazem
Al Fayha0 - 0
Al Hazem
Al Kholood1 - 2
Al Hazem
Al Hazem1 - 4
Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 2
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac1 - 2
Al Nassr
Al Fayha1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Khaleej4 - 0
Damac
Damac0 - 2
Al Hilal
Al Okhdood0 - 1
Damac
Al Qadsiah1 - 1
Damac
Damac0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hazem
#12#20#30#42#55#60#70
Damac
#11#20#30#45#53#60#70
Al Ahli SC
Al Shabab