Saudi Professional League02:00 ngày 21/02/2026

Damac
1 - 3

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Shabab
74Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
77Chỉ số 2461
1Chỉ số 33
5Chỉ số 214
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 224
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-2-3-11121532026118799
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mohammed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Meite#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Qahtani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A·Galvao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A·Galvao#22

A·Galvao#13

A·Galvao#30

A·Galvao#33

A·Galvao#88

A·Galvao#80

A·Galvao#14

A·Galvao#5

A·Galvao#18
Al Shabab
Sơ đồ 4-2-3-1431743312914228109
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#16

A.Hamdallah#5

A.Hamdallah#70

A.Hamdallah#27

A.Hamdallah#2

A.Hamdallah#20

A.Hamdallah#40

A.Hamdallah#99

A.Hamdallah#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab1 - 1
Damac
Al Shabab2 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Shabab
Damac0 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Damac
Damac1 - 4
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Damac
Al Shabab2 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Shabab
Damac1 - 2
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac2 - 1
Al Taawoun
Al Ettifaq2 - 0
Damac
Damac0 - 0
Al Kholood
Neom SC3 - 0
Damac
Al Hazem2 - 1
Damac
Damac1 - 2
Al Nassr
Al Fayha1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Khaleej4 - 0
Damac
Damac0 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab13 - 0
Tdamn Hadramawt
Al Shabab2 - 5
Al Ahli SC
Al Nahda SC1 - 1
Al Shabab
Al Kholood1 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Fayha
Al Hazem0 - 4
Al Shabab
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Shabab3 - 2
Neom SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#11#21#30#41#56#60#70
Al Shabab
#13#21#30#43#57#60#70
Al Qadsiah
Al Riyadh
Al Fateh
Al Okhdood