Saudi Professional League00:30 ngày 22/01/2026

Damac
1 - 2

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Nassr
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
40Chỉ số 2480
4Chỉ số 224
0Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2387
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 5-4-111215313209022678
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Al-Ghamdi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sharahili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Al-Qahtani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Vada#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vada#22

V.Vada#88

V.Vada#23

V.Vada#33

V.Vada#11

V.Vada#6

V.Vada#80

V.Vada#21

V.Vada#5
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-22423269621201129797
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Martínez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Al-Nasser#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Coman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ghareeb#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Felix#79 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#77

C.Ronaldo#12

C.Ronaldo#70

C.Ronaldo#4

C.Ronaldo#17

C.Ronaldo#18

C.Ronaldo#19

C.Ronaldo#61
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac2 - 3
Al Nassr
Al Nassr2 - 0
Damac
Damac0 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Damac
Damac0 - 3
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Damac
Damac0 - 2
Al Nassr
Al Nassr4 - 1
Damac
Damac3 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 2
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Fayha1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Khaleej4 - 0
Damac
Damac0 - 2
Al Hilal
Al Okhdood0 - 1
Damac
Al Qadsiah1 - 1
Damac
Damac0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Fateh
Al Shabab1 - 1
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Hilal3 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Ahli SC3 - 2
Al Nassr
Al Ettifaq2 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al Okhdood
Al Nassr5 - 1
Al Zawraa SC
Al Wahda(UAE)2 - 4
Al Nassr
FC Istiklol Dushanbe0 - 4
Al Nassr
Al Nassr4 - 1
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#11#20#30#40#53#60#70
Al Nassr
#12#21#30#42#56#60#70
Al Taawoun
Neom SC
Al Kholood
Al Hazem