Saudi Professional League22:00 ngày 06/02/2026

Al Ettifaq
2 - 0

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốDamac
6Chỉ số 212
2Chỉ số 25
5Chỉ số 229
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
70Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2470
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-4-216143758710181917
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Hindi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Calvo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Ali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hassan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Al-Ghannam#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Al-Ghannam#27

K.Al-Ghannam#24
K.Al-Ghannam#60

K.Al-Ghannam#3

K.Al-Ghannam#71

K.Al-Ghannam#12

K.Al-Ghannam#33

K.Al-Ghannam#29

K.Al-Ghannam#22
Damac
Sơ đồ 4-3-3112153132268171120
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sharahili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.AlSalkhadi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Meite#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Al-Anazi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Al-Anazi#22

D.Al-Anazi#18

D.Al-Anazi#99

D.Al-Anazi#5

D.Al-Anazi#21

D.Al-Anazi#80

D.Al-Anazi#6

D.Al-Anazi#88

D.Al-Anazi#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac1 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Damac
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Damac0 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 1
Damac
Al Ettifaq2 - 0
Damac
Damac0 - 0
Al Ettifaq
Damac1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Ahli SC4 - 0
Al Ettifaq
Al Kholood1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Neom SC
Al Ittihad0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Khaleej
Al Najma(KSA)3 - 4
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 0
Al Okhdood
Al Ettifaq2 - 2
Al Nassr
Al Riyadh0 - 2
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac0 - 0
Al Kholood
Neom SC3 - 0
Damac
Al Hazem2 - 1
Damac
Damac1 - 2
Al Nassr
Al Fayha1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Khaleej4 - 0
Damac
Damac0 - 2
Al Hilal
Al Okhdood0 - 1
Damac
Al Qadsiah1 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#12#21#30#44#52#60#70
Damac
#10#20#30#43#55#60#70
Al Shabab
Al Fateh