Saudi Professional League02:00 ngày 27/02/2026

Al Fateh
1 - 1

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốDamac
45Chỉ số 2441
85Chỉ số 2389
2Chỉ số 222
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
5Chỉ số 212
2Chỉ số 80
3Chỉ số 24
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 3-4-1-214177815332412281110
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Al-Jari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Suwailem#78 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Baattia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

MehdiMohammedAlAboud#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Qasim#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Batna#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Vargas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#21

M.Vargas#55

M.Vargas#23

M.Vargas#37

M.Vargas#25

M.Vargas#88

M.Vargas#27

M.Vargas#98

M.Vargas#22
Damac
Sơ đồ 3-4-2-11153131226208711
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Al-Hawsawi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Mohammed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Al-Qahtani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Meite#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Meite#30

Y.Meite#22

Y.Meite#26

Y.Meite#5

Y.Meite#14

Y.Meite#80

Y.Meite#17

Y.Meite#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac1 - 1
Al Fateh
Damac0 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Damac
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac3 - 1
Al Fateh
Damac0 - 3
Al Fateh
Al Fateh5 - 5
Damac
Al Fateh1 - 1
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Al Okhdood
Al Ettifaq4 - 3
Al Fateh
Al Fateh0 - 2
Al Nassr
Al Qadsiah1 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Hazem
Al Fateh2 - 2
Al Ittihad
Al Fayha2 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 5
Al Kholood
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac0 - 1
Al Ahli SC
Damac1 - 3
Al Shabab
Damac2 - 1
Al Taawoun
Al Ettifaq2 - 0
Damac
Damac0 - 0
Al Kholood
Neom SC3 - 0
Damac
Al Hazem2 - 1
Damac
Damac1 - 2
Al Nassr
Al Fayha1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#11#20#30#42#53#60#70
Damac
#11#21#31#42#54#60#70
Al Hilal
Al Khaleej