Saudi Professional League00:30 ngày 07/11/2025

Al Riyadh
1 - 1

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốDamac
3Chỉ số 25
0Chỉ số 240
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 81
3Chỉ số 33
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 230
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-4-2827235121020416990
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hazazi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.González#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sahlouli#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Haji#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Haji#87

T.Haji#2

T.Haji#33

T.Haji#11

T.Haji#22

T.Haji#88

T.Haji#44

T.Haji#18

T.Haji#19
Damac
Sơ đồ 4-2-3-1122155202682827780
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlKhaibari#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Rabea#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Sharahili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Medina#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Naji#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Naji#33

Y.Naji#10

Y.Naji#6

Y.Naji#90

Y.Naji#23

Y.Naji#12

Y.Naji#13

Y.Naji#7

Y.Naji#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh0 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Riyadh
Damac1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Damac
Al Riyadh1 - 0
Damac
Damac0 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Ahli SC1 - 1
Al Riyadh
Al Fateh2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Kholood
Al Khaleej4 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Neom SC
Jubail0 - 1
Al Riyadh
Al Nassr5 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 1
Al Najma(KSA)
Al Hilal2 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC4 - 2
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac1 - 1
Al Fateh
Al Shabab1 - 1
Damac
Al Taawoun6 - 1
Damac
Damac1 - 3
Al Ettifaq
Al Najma(KSA)2 - 1
Damac
Al Kholood2 - 1
Damac
Damac1 - 2
Neom SC
Damac1 - 1
Al Hazem
Al Ittihad1 - 0
Damac
Damac0 - 1
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#11#21#30#43#53#60#70
Damac
#11#20#30#43#55#60#70
Al Qadsiah
Al Fayha
Al Okhdood